Báo giá bu lông liên kết luôn là mối quan tâm hàng đầu của các đơn vị thi công kết cấu thép, nhà thầu xây dựng và xưởng cơ khí khi lập dự toán công trình. Việc nắm rõ giá bulong theo từng kích thước, chủng loại và các yếu tố ảnh hưởng không chỉ giúp kiểm soát chi phí hiệu quả mà còn đảm bảo độ an toàn, ổn định lâu dài cho toàn bộ kết cấu.
Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp và phân tích báo giá bu lông liên kết mới nhất trên thị trường, đồng thời cung cấp góc nhìn kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế giúp bạn lựa chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Bu lông liên kết là gì? Vì sao giữ vai trò then chốt trong kết cấu thép
Trước khi đi sâu vào báo giá bu lông liên kết, việc hiểu đúng bản chất và vai trò của loại vật tư này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác hơn.
Bu lông liên kết là loại bulong chuyên dùng để liên kết các chi tiết rời rạc thành một hệ thống kết cấu hoàn chỉnh như khung thép, dầm cột, bệ máy hay các cụm chi tiết cố định. Khác với các mối ghép hàn mang tính vĩnh viễn, bulong liên kết làm việc chủ yếu theo lực dọc trục, tạo lực siết chặt giúp kết cấu ổn định nhưng vẫn có thể tháo lắp khi cần bảo trì hoặc thay thế.
Trong thực tế, bulong liên kết thường được sử dụng cho các kết cấu tĩnh, ít chịu tải động nhưng yêu cầu cao về độ chính xác, khả năng chịu lực và độ an toàn lâu dài. Chính vì vậy, việc lựa chọn đúng loại bu lông và tham khảo báo giá bu lông liên kết minh bạch là yếu tố không thể bỏ qua.
Báo giá bu lông liên kết mới nhất trên thị trường hiện nay
Giá bulong liên kết không cố định mà biến động theo kích thước, chiều dài, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Dưới đây là các bảng báo giá bu lông liên kết phổ biến theo từng đường kính, giúp bạn dễ dàng tham khảo và đối chiếu.
Báo giá bu lông liên kết M6
Bulong liên kết M6 thường được sử dụng cho các liên kết nhỏ, chi tiết phụ hoặc kết cấu nhẹ trong nhà xưởng và thiết bị cơ khí.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M6x10 | 180 |
| 2 | M6x15 | 205 |
| 3 | M6x20 | 225 |
| 4 | M6x25 | 255 |
| 5 | M6x30 | 320 |
| 6 | M6x40 | 385 |
| 7 | M6x50 | 410 |
| 8 | M6x60 | 540 |
Báo giá bulong liên kết M8 mới nhất
Bu lông M8 được ứng dụng phổ biến trong khung thép nhẹ, hệ kết cấu phụ trợ và các chi tiết chịu tải vừa.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M8x15 | 320 |
| 2 | M8x20 | 340 |
| 3 | M8x25 | 370 |
| 4 | M8x30 | 430 |
| 5 | M8x40 | 510 |
| 6 | M8x50 | 615 |
| 7 | M8x60 | 695 |
| 8 | M8x80 | 820 |
| 9 | M8x100 | 1.150 |
Lưu ý: Báo giá bu lông liên kết M8 có thể thay đổi khi đặt số lượng lớn hoặc theo biến động thị trường.
Bảng báo giá bu lông liên kết M10
Bulong liên kết M10 phù hợp cho các mối ghép chịu tải trung bình trong kết cấu thép và cơ khí.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M10x20 | 620 |
| 2 | M10x30 | 710 |
| 3 | M10x40 | 860 |
| 4 | M10x50 | 980 |
| 5 | M10x60 | 1.180 |
| 6 | M10x70 | 1.340 |
| 7 | M10x80 | 1.490 |
| 8 | M10x90 | 1.580 |
| 9 | M10x100 | 1.650 |
Báo giá bulong liên kết M12 – Tham khảo chi tiết
Bu lông M12 thường xuất hiện trong các kết cấu chịu lực lớn hơn, yêu cầu độ ổn định cao.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M12x30 | 1.120 |
| 2 | M12x40 | 1.300 |
| 3 | M12x50 | 1.480 |
| 4 | M12x60 | 1.660 |
| 5 | M12x70 | 1.850 |
| 6 | M12x80 | 1.970 |
| 7 | M12x90 | 2.240 |
| 8 | M12x100 | 2.450 |
Giá bu lông liên kết M14 cập nhật mới
Bulong M14 được sử dụng cho các công trình kết cấu thép quy mô vừa và lớn.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M14x30 | 1.520 |
| 2 | M14x40 | 1.760 |
| 3 | M14x50 | 2.190 |
| 4 | M14x60 | 2.410 |
| 5 | M14x70 | 2.630 |
| 6 | M14x80 | 3.050 |
| 7 | M14x100 | 3.580 |
| 8 | M14x120 | 4.410 |
| 9 | M14x130 | 4.740 |
| 10 | M14x150 | 4.960 |
Báo giá bu lông liên kết M16
Bu lông liên kết M16 thường được sử dụng trong nhà xưởng công nghiệp, khung thép lớn và các hạng mục chịu tải cao.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M16x40 | 2.480 |
| 2 | M16x50 | 3.100 |
| 3 | M16x60 | 3.260 |
| 4 | M16x70 | 3.730 |
| 5 | M16x80 | 4.180 |
| 6 | M16x100 | 4.520 |
| 7 | M16x120 | 5.530 |
| 8 | M16x150 | 7.300 |
| 9 | M16x200 | 11.940 |
Bảng báo giá bulong liên kết M20
Bu lông M20 thường dùng cho các kết cấu chịu lực rất lớn, yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.
| STT | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| 1 | M20x50 | 4.990 |
| 2 | M20x60 | 5.650 |
| 3 | M20x70 | 6.110 |
| 4 | M20x80 | 6.810 |
| 5 | M20x100 | 8.110 |
| 6 | M20x120 | 11.670 |
| 7 | M20x160 | 14.750 |
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá bu lông liên kết
Để hiểu rõ vì sao báo giá bulong liên kết có sự chênh lệch, bạn cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường.
- Chủng loại và cấp bền bu lông: Bu lông cấp bền cao, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe sẽ có giá cao hơn.
- Kích thước và chiều dài: Đường kính và chiều dài càng lớn thì chi phí vật liệu càng tăng.
- Chất liệu sản xuất: Thép carbon, thép hợp kim hay inox sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm, mạ nhúng nóng hay phủ chống ăn mòn làm thay đổi giá bán.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn.
- Đơn vị cung cấp: Năng lực sản xuất, tồn kho và chính sách bán hàng ảnh hưởng đến báo giá.
- Thời điểm mua: Giá thép và nguyên vật liệu biến động theo thị trường.

Kinh nghiệm thực tế khi tham khảo báo giá bu lông liên kết
Khi tham khảo báo giá bulong liên kết, bạn không nên chỉ so sánh đơn giá từng sản phẩm. Điều quan trọng là xác định đúng kích thước, cấp bền, tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường sử dụng thực tế của công trình.
Ngoài ra, hãy làm rõ báo giá đã bao gồm xử lý bề mặt hay chưa, thời gian giao hàng và chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn. Việc lựa chọn đơn vị cung cấp có tư vấn kỹ thuật bài bản sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, đồng thời đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho toàn bộ kết cấu.
Kết luận
Báo giá bu lông liên kết là cơ sở quan trọng để lựa chọn vật tư phù hợp cho kết cấu thép. Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật, số lượng và tiến độ công trình, hãy liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
Việc hiểu rõ sản phẩm, cập nhật bảng giá và nắm vững các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sẽ giúp bạn chủ động hơn trong thi công và kiểm soát ngân sách hiệu quả.
